So sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max chi tiết từ A-Z
So sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max: Có đáng lên đời?
Nội dung chính
So sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max cho thấy sau hai thế hệ, Apple đã nâng cấp khá nhiều yếu tố quan trọng từ thiết kế, hiệu năng A20 Pro 2nm, camera khẩu độ thay đổi cho tới pin và tốc độ sạc. Trong khi đó, iPhone 16 Pro Max vẫn sở hữu màn hình OLED 6.9 inch 120Hz, chip A18 Pro mạnh mẽ cùng khung Titanium cao cấp. Vậy những thay đổi trên thế hệ mới có đủ hấp dẫn để nâng cấp? Cùng Clickbuy tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
1. Tổng quan về iPhone 18 Pro Max và 16 Pro Max
Nhìn tổng thể, so sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max cho thấy thế hệ mới tập trung mạnh vào hiệu năng duy trì, nhiếp ảnh chuyên nghiệp và thời lượng sử dụng thay vì chỉ thay đổi ngoại hình.
-
iPhone 16 Pro Max ra mắt năm 2024 và từng đánh dấu nhiều thay đổi quan trọng của dòng Pro Max như màn hình tăng lên 6.9 inch, chip A18 Pro và khung Titanium. Máy có trọng lượng 227g, màn hình Super Retina XDR OLED 120Hz và cụm camera gồm camera chính 48MP, góc siêu rộng 48MP cùng tele 12MP zoom quang 5x.
-
Hai năm sau, iPhone 18 Pro Max mang đến thay đổi lớn hơn. Apple chuyển sang thiết kế nguyên khối bằng nhôm, trang bị Ceramic Shield 2 ở phía trước, chip A20 Pro, GPU 7 lõi, hệ thống camera 48MP Pro Fusion cùng buồng hơi tản nhiệt thế hệ mới. Máy cũng tăng trọng lượng lên 249g và bổ sung tùy chọn bộ nhớ tối đa 2TB.
2. So sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max chi tiết
Để xác định có nên nâng cấp hay không, người dùng cần xem xét từng yếu tố như thiết kế, màn hình, sức mạnh xử lý, camera và thời lượng pin.
2.1 Thiết kế nhôm nguyên khối và Titanium khác biệt ra sao?
Điểm dễ nhận thấy khi so sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max là Apple đã thay đổi vật liệu khung trên iPhone 18 Series. iPhone 16 Pro Max sử dụng Titanium kết hợp mặt lưng kính nhám, trong khi iPhone 18 Pro Max chuyển sang thiết kế nhôm nguyên khối, mặt trước Ceramic Shield 2 và mặt sau Ceramic Shield.
-
iPhone 18 Pro Max: Kích thước 163.4 x 78 x 8.75mm, trọng lượng 249g. Thiết kế nguyên khối bằng nhôm hỗ trợ truyền nhiệt tới hệ thống tản nhiệt buồng hơi.
-
iPhone 16 Pro Max: Kích thước 163 x 77.6 x 8.25mm, trọng lượng 227g. Khung Titanium giúp thiết bị nhẹ hơn 22g so với thế hệ mới.
Vì vậy, iPhone 16 Pro Max có ưu thế nếu người dùng thích cảm giác cầm nhẹ, trong khi thiết kế của iPhone 18 Pro Max hướng nhiều hơn đến khả năng quản lý nhiệt và hiệu năng lâu dài.

2.2 Màn hình cùng 6.9 inch nhưng 18 Pro Max sáng hơn
So sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max cho thấy hai thiết bị đều sử dụng màn hình OLED Super Retina XDR 6.9 inch, độ phân giải 2868 x 1320 pixel và ProMotion với tần số quét thích ứng lên đến 120Hz. Chất lượng hiển thị cơ bản vì thế vẫn rất cao trên cả hai thế hệ của iPhone.
Khác biệt nằm ở độ sáng ngoài trời. iPhone 16 Pro Max đạt độ sáng đỉnh 2.000 nit, trong khi iPhone 18 Pro Max tăng lên 3.000 nit, đồng thời bổ sung lớp phủ chống phản chiếu và Ceramic Shield 2 phía trước. Nâng cấp này giúp màn hình thế hệ mới dễ quan sát hơn khi sử dụng ngoài trời hoặc dưới nguồn sáng mạnh. Tuy nhiên, với nhu cầu xem phim, mạng xã hội và làm việc trong nhà, trải nghiệm của iPhone 16 Pro Max vẫn rất tốt.
2.3 Hiệu năng với chip A20 Pro 2nm vượt trội hơn A18 Pro
Hiệu năng là một trong những khác biệt lớn nhất khi so sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max. iPhone 18 Pro Max sử dụng A20 Pro sản xuất trên tiến trình 2nm, CPU 6 lõi và GPU 7 lõi. Trong khi đó, A18 Pro sử dụng tiến trình 3nm cùng GPU 6 lõi. Apple cũng trang bị buồng hơi mới trên thế hệ 18 Pro để duy trì hiệu năng khi xử lý tác vụ nặng.
|
Thông số |
iPhone 18 Pro Max |
iPhone 16 Pro Max |
|
Chip |
A20 Pro 2nm |
A18 Pro 3nm |
|
RAM tham khảo |
12GB |
8GB |
|
GPU |
7 lõi |
6 lõi |
|
AnTuTu 11 |
~3.504.165 |
~1.750.331 |
|
Geekbench 6 đơn nhân |
~4.725 |
~3.507 |
|
Geekbench 6 đa nhân |
~12.575 |
~8.789 |
Các điểm benchmark trên chỉ nên dùng để tham khảo vì số lượng mẫu thử của iPhone 18 Pro Max còn hạn chế. Dù vậy, kết quả cho thấy A20 Pro có lợi thế đáng kể về CPU, GPU và khả năng xử lý dài hạn.

2.4 Camera iPhone 18 Pro Max nâng cấp mạnh mẽ với tùy chỉnh khẩu độ
Camera là điểm khác biệt đáng chú ý tiếp theo khi so sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max. Apple trang bị cho iPhone 18 Pro Max hệ thống ba camera sau đều đạt 48MP, trong đó camera chính hỗ trợ thay đổi khẩu độ vật lý giữa f/1.48, f/1.8, f/2.8 và f/4.0.
|
Camera |
iPhone 18 Pro Max |
iPhone 16 Pro Max |
|
Chính |
48MP, khẩu độ thay đổi f/1.48–f/4.0 |
48MP, f/1.78 |
|
Góc siêu rộng |
48MP, f/2.2 |
48MP, f/2.2 |
|
Tele |
48MP, 4x; hỗ trợ chất lượng quang học 8x |
12MP, zoom quang 5x |
|
Camera trước |
18MP Center Stage |
12MP TrueDepth |
|
Video |
ProRes RAW, Apple Log 2 |
ProRes, Log |
Khẩu độ thay đổi giúp iPhone 18 Pro Max linh hoạt hơn trong việc kiểm soát ánh sáng và độ sâu trường ảnh. Camera tele cũng tăng từ 12MP lên 48MP, trong khi camera trước tăng lên 18MP Center Stage.Ngược lại, iPhone 16 Pro Max vẫn có lợi thế với tiêu cự tele quang học 5x, phù hợp người thường xuyên chụp chủ thể ở khoảng cách xa.
2.5 Pin và sạc iPhone 18 Pro Max cải thiện rõ rệt
Khả năng sử dụng dài ngày cũng tạo ra khác biệt khi so sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max. Apple công bố iPhone 18 Pro Max có thể xem video tối đa 43 giờ và phát video trực tuyến tới 38 giờ. Máy hỗ trợ sạc 50% trong khoảng 15 phút khi sử dụng bộ tiếp hợp tương thích từ 60W trở lên.
Dung lượng pin tham khảo của iPhone 18 Pro Max đạt khoảng 5.567mAh, cao hơn mức khoảng 4.685mAh của iPhone 16 Pro Max. Nguồn này cũng ghi nhận công suất sạc tối đa lần lượt khoảng 60W và 30W. Như vậy, thế hệ mới có lợi thế rõ hơn với người thường xuyên chơi game, quay video hoặc sử dụng máy cường độ cao trong ngày.
3. Thông số iPhone 18 Pro Max khác gì 16 Pro Max?
Nếu cần nhìn nhanh iPhone 18 Pro Max khác gì 16 Pro Max, bảng dưới đây tổng hợp những điểm khác biệt đáng chú ý nhất.
|
Thông số |
iPhone 18 Pro Max |
iPhone 16 Pro Max |
|
Kích thước |
163.4 x 78 x 8.75mm |
163 x 77.6 x 8.25mm |
|
Trọng lượng |
249g |
227g |
|
Chất liệu |
Nhôm nguyên khối |
Titanium |
|
Màn hình |
OLED 6.9", 120Hz |
OLED 6.9", 120Hz |
|
Độ sáng ngoài trời |
3.000 nit |
2.000 nit |
|
Chip |
A20 Pro 2nm |
A18 Pro 3nm |
|
Camera chính |
48MP, khẩu độ thay đổi |
48MP, f/1.78 |
|
Camera tele |
48MP, 4x |
12MP, 5x |
|
Camera trước |
18MP |
12MP |
|
Bộ nhớ tối đa |
2TB |
1TB |
|
Kháng nước |
IP68 |
IP68 |
Thông số chính thức của Apple cho thấy iPhone 18 Pro Max tập trung nâng cấp mạnh về hiệu năng, camera, màn hình và dung lượng lưu trữ, trong khi iPhone 16 Pro Max vẫn có ưu thế về trọng lượng nhẹ hơn.
Mời bạn tham khảo điện thoại iPhone 18 Pro Max giá tốt tại Clickbuy:
5. Nên chọn iPhone 18 Pro Max hay 16 Pro Max tại thời điểm này?
Sau khi so sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max, lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách thay vì chỉ dựa trên việc model nào mới hơn.
-
Chọn iPhone 18 Pro Max nếu bạn thường xuyên chơi game nặng, quay video chuyên nghiệp, làm nội dung hoặc muốn tận dụng camera khẩu độ thay đổi, A20 Pro, tản nhiệt buồng hơi và tốc độ sạc nhanh hơn. Đây cũng là lựa chọn phù hợp nếu muốn mua một thiết bị để sử dụng lâu dài.
-
Chọn iPhone 16 Pro Max nếu nhu cầu chủ yếu là chụp ảnh, mạng xã hội, xem phim, làm việc và chơi game thông thường. A18 Pro vẫn đủ mạnh, màn hình 6.9 inch 120Hz vẫn cao cấp, trong khi khung Titanium cùng trọng lượng nhẹ hơn giúp trải nghiệm cầm nắm thoải mái.

Với người đang sử dụng iPhone 16 Pro Max, việc nâng cấp sẽ có ý nghĩa rõ rệt hơn nếu cần camera chuyên nghiệp, hiệu năng duy trì cao hoặc thời lượng pin tốt hơn. Nếu các nhu cầu hiện tại vẫn được đáp ứng tốt, iPhone 16 Pro Max chưa trở nên lỗi thời sau hai năm.
So sánh iPhone 18 Pro Max vs 16 Pro Max cho thấy Apple đã tạo ra khoảng cách đáng kể sau hai thế hệ, nổi bật ở chip A20 Pro 2nm, hệ thống tản nhiệt mới, camera 48MP với khẩu độ thay đổi, màn hình sáng hơn và khả năng sạc nhanh hơn. Nếu đang cân nhắc mua mới hoặc nâng cấp iPhone, bạn có thể tham khảo iPhone 18 Pro Max và iPhone 16 Pro Max chính hãng tại Clickbuy để lựa chọn phiên bản dung lượng, màu sắc và mức giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bình luận của bạn